| STT | Mã ngành | Tên ngành | Khối thi | Điểm chuẩn | ghi chú | |||
| 1 | 1 | Tài chính – Ngân hàng (gồm các chuyên ngành Tài chính doanh nghiệp, Tài chính ngân hàng)( A ) | A | 17.5 | ||||
| 2 | Tài chính – Ngân hàng (gồm các chuyên ngành Tài chính doanh nghiệp, Tài chính ngân hàng) ( D1 ) | D1 | 16.5 | |||||
| 3 | 2 | Kế toán (gồm các chuyên ngành Kế toán tổng hợp, Kế toán doanh nghiệp) ( A ) | A | 17.5 | ||||
| 4 | Kế toán (gồm các chuyên ngành Kế toán tổng hợp, Kế toán doanh nghiệp)( D1 ) | D1 | 16.5 | |||||
| 5 | 3 | Quản trị kinh doanh (gồm các chuyên ngành Quản trị kinh doanh tổng hợp, Thẩm định giá, Kinh doanh bất động sản)( A ) | A | 16 | ||||
| 6 | Quản trị kinh doanh (gồm các chuyên ngành Quản trị kinh doanh tổng hợp, Thẩm định giá, Kinh doanh bất động sản) ( D1 ) | D1 | 15 | |||||
| 7 | 4 | Hệ thống thông tin kinh tế (chuyên ngành Tin học kế toán) ( A ) | A | 16 | ||||
| 8 | Hệ thống thông tin kinh tế (chuyên ngành Tin học kế toán) ( D1 ) | D1 | 15 | |||||
|
|
||||||||
Related posts:


